🅐 Learn: Unit 7 GS 6 theo glossory

animated film

hoạt hình

cartoon

phim hoạt hình

channel

kênh (truyền hình)

character

nhân vật

clever

khôn ngoan, thông minh

clip

đoạn phim ngắn

comedy

phim hài

compete

thi đấu

cute

xinh xắn

dolphin

cá heo

educate

giáo dục

educational

mang tính giáo dục

funny

buồn cười, ngộ nghĩnh

TV guide

chương trình TV

live

(truyền) trực tiếp

programme

chương trình (truyền hình)

talent show

cuộc thi tài năng trên truyền hình

viewer

người xem (TV)

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]