🅐 Learn: Vocab G73 Unit 8

type of film

thể loại phim

comedy

phim hài

documentary

phim tài liệu

fantasy

phim giả tưởng

horror film

phim kinh dị

cartoon

phim hoạt hình

science fiction

phim khoa học viễn tưởng

confusing

khó hiểu, gây bôi rối

dull = boring

buồn tẻ, chán ngắt

frightening

sợ hãi, rùng rợn

scary

sợ hãi, rùng rợn

violent

bạo lực

gripping

hấp dẫn, thú vị

moving

cảm động

shocking

gây sửng sốt

scene

cảnh

violent scenes of the film

các cảnh bạo lực trong phim

poster

áp phích quảng cáo

content

nội dung

audience

khán giả

series

loạt phim

wizard

phù thủy

director

đạo diễn

actor

diễn viên nam

actress

diễn viên nữ

amateur

nghiệp dư

leading role

vai chính

role

vai diễn

acting

diễn xuất

service

dịch vụ

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]