Result:
1
/10
a keen interest (adj + n)
sự quan tâm đặc biệt / niềm hứng thú mạnh mẽ
renowned for (adj + prep)
nổi tiếng về
immense (adj)
to lớn, vô cùng
legacy (n)
di sản, di sản để lại
political heart (adj + n)
trung tâm chính trị
throw at → threw at (v phrase)
ném vào / đổ dồn vào (nghĩa bóng: áp đặt)
admire (v)
chiêm ngưỡng, ngưỡng mộ
weather (v)
làm bào mòn theo thời gian
echo (v)
vang vọng, gợi lại
untold stories (adj + n)
những câu chuyện chưa kể