🅐 Learn: UNIT 6-T1-P2

a keen interest (adj + n)

sự quan tâm đặc biệt / niềm hứng thú mạnh mẽ

renowned for (adj + prep)

nổi tiếng về

immense (adj)

to lớn, vô cùng

legacy (n)

di sản, di sản để lại

political heart (adj + n)

trung tâm chính trị

throw at → threw at (v phrase)

ném vào / đổ dồn vào (nghĩa bóng: áp đặt)

admire (v)

chiêm ngưỡng, ngưỡng mộ

weather (v)

làm bào mòn theo thời gian

echo (v)

vang vọng, gợi lại

untold stories (adj + n)

những câu chuyện chưa kể

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]