🅐 Learn: UNIT 6-T1-P7

offshore islands (adj + n)

các đảo ngoài khơi

marine-invaded (adj)

bị nước biển xâm nhập

grottoes (n)

hang động nhỏ

stalactites (n)

nhũ đá (rủ xuống từ trần hang)

stalagmites (n)

măng đá (mọc lên từ nền hang)

pillar(s) (n)

cột đá

scenic beauty (adj + n)

vẻ đẹp cảnh quan

extent (n)

mức độ, quy mô

richness (n)

sự phong phú

set it apart from (v phrase)

làm cho khác biệt so với

decrease (v / n)

giảm / sự giảm

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]