Result:
1
/11
offshore islands (adj + n)
các đảo ngoài khơi
marine-invaded (adj)
bị nước biển xâm nhập
grottoes (n)
hang động nhỏ
stalactites (n)
nhũ đá (rủ xuống từ trần hang)
stalagmites (n)
măng đá (mọc lên từ nền hang)
pillar(s) (n)
cột đá
scenic beauty (adj + n)
vẻ đẹp cảnh quan
extent (n)
mức độ, quy mô
richness (n)
sự phong phú
set it apart from (v phrase)
làm cho khác biệt so với
decrease (v / n)
giảm / sự giảm