Result:
1
/12
film (n):
phim, phim ảnh
type of film:
thể loại phim
comedy (n):
phim hài
documentary (n):
phim tài liệu
fantasy (n):
phim giả tưởng
horror film:
phim kinh dị
cartoon (n):
phim hoạt hình
science fiction:
phim khoa học viễn tưởng
confusing (adj):
khó hiểu, gây bôi rối
dull (adj):
buồn tẻ, chán ngắt
boring (adj):
nhạt nhẽo, tẻ nhạt
funny (adj):
buồn cười, khôi hài