information is available
thông tin có sẵn
information is available
thông tin có sẵn
the press
báo chí
providing news
cung cấp tin tức
biased
thiên vị
controversial topic
chủ đề gây tranh cãi
different opinions
ý kiến khác nhau
lead to controversy
dẫn đến sự tranh cãi
confusion
sự nhầm lẫn
fake news
tin tức giả
a big problem
một vấn đề lớn
spread impossibly fast
lan truyền nhanh khó tin
on social media
trên mạng xã hội
believe fake news
tin vào tin tức giả
shared by many people
được nhiều người chia sẻ
fact-check the news
kiểm chứng tin tức
reliable sources
nguồn đáng tin cậy
unreliable sources
nguồn không đáng tin
manipulate information
thao túng thông tin
some biased sources
một số nguồn thiên vị
make people feel guilty
khiến mọi người cảm thấy tội lỗi
afraid
sợ hãi
guilty media outlets
các hãng truyền thông đầy tội lỗi
availability of news
tính sẵn có của tin tức
vast
rộng lớn
available online
có sẵn trực tuyến
trustworthy
đáng tin cậy
seems impossible
có vẻ không thể
too strange to be true
quá kỳ lạ đến mức không thể là thật
think carefully
suy nghĩ cẩn thận