🅐 Learn: Unit 7 (Exercise 3)

information is available

thông tin có sẵn

the press

báo chí

providing news

cung cấp tin tức

biased

thiên vị

controversial topic

chủ đề gây tranh cãi

different opinions

ý kiến khác nhau

lead to controversy

dẫn đến sự tranh cãi

confusion

sự nhầm lẫn

fake news

tin tức giả

a big problem

một vấn đề lớn

spread impossibly fast

lan truyền nhanh khó tin

on social media

trên mạng xã hội

believe fake news

tin vào tin tức giả

shared by many people

được nhiều người chia sẻ

fact-check the news

kiểm chứng tin tức

reliable sources

nguồn đáng tin cậy

unreliable sources

nguồn không đáng tin

manipulate information

thao túng thông tin

some biased sources

một số nguồn thiên vị

make people feel guilty

khiến mọi người cảm thấy tội lỗi

afraid

sợ hãi

guilty media outlets

các hãng truyền thông đầy tội lỗi

availability of news

tính sẵn có của tin tức

vast

rộng lớn

available online

có sẵn trực tuyến

trustworthy

đáng tin cậy

seems impossible

có vẻ không thể

too strange to be true

quá kỳ lạ đến mức không thể là thật

think carefully

suy nghĩ cẩn thận

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]