🅐 Learn: Unit 7-G6

action film

phim hành động

adventure

sự phiêu lưu

animals programme

chương trình thế giới động vật

announce

thông báo

audience

khán giả

boring

tẻ nhạt

broadcast

phát thanh

cameraman

chuyên viên quay phim

cartoon

hoạt hình

channel

kênh

character

nhân vật

chat show

chương trình tán gẫu

clever

khéo léo

comedian

nghệ sĩ hài kịch

comedy

kịch vui, hài kịch

cool

mát mẻ

cute

đáng yêu

designer

nhà thiết kế

director

giám đốc sản xuất

discover

khám phá

documentaries

phim tài liệu

educate

giáo dục

entertain

chiêu đãi, giải trí

entertaining

có tính giải trí

event

sự kiện

exhibition

sự triễn lãm

fact

thực tế, sự thực

game show

trò chơi truyền hình

historical drama

phim, kịch lịch sử

horror film

phim kinh dị

MC

người dẫn chương trình

news

bản tin thời sự

newsreader

phát thanh viên

producer

nhà sản xuất

quiz show

trò chơi đố vui

reality show

chương trình truyền hình thực tế

remote control

điều khiển

reporter

phóng viên

romantic film

phim lãng mạn

sitcom

tình huống hài kịch (là từ kết hợp của situation và comedy)

soap operas

phim dài tập

TV schedule

lịch phát sóng

viewer

khán giả

war film

phim chiến tranh

weather forecast

bản tin dự báo thời tiết

weatherman

người đọc tin dự báo thời tiết

Result:
1
/46
  


Speak

Your name: ? [Not you?]