🅖 32. Đại kinh Rừng Sừng Bò (Mahāgosiṅga Sutta)

Giải thoát lậu hoặc – vô chấp thủ
Ma-ha Ca-diếp – Khổ hạnh (đầu-đà)
Mục-kiền-liên – Biện tài pháp
Ngưu giác Bà-la lâm kinh
Bạt-kỳ thuộc Vesāli
Ly-bà-đa – Độc cư thiền định
A-nan – Đa văn (nghe nhiều, ghi nhớ, thuyết pháp)
Gosiṅga (Sừng Bò), gần Nādikā, xứ Vajji
Xá-lợi-phất – Điều phục tâm
A-nậu-lâu-đà – Thiên nhãn
5. Mahāmoggallāna
Địa điểm
Bản kinh tương đương trong Trung A-hàm
1. Ānanda
3. Anuruddha
Quan điểm Đức Phật
Xứ Vajji
6. Sāriputta
2. Revata
4. Mahākassapa

Your name: ? [Not you?]