have trouble / difficulty gặp khó V-ing
be fond of thích V-ing
risk liều V-ing
bear chịu đựng to V
learn học cách to V
intend dự định to V
promise hứa to V
determine quyết tâm to V
mind phiền V-ing
manage xoay xở to V
ask yêu cầu xin phép (O) to V
would rather thà là V₀
attempt cố gắng to V
would like / love muốn to V
propose đề nghị to V / V-ing
expect mong đợi (O) to V
plan lên kế hoạch to V
enjoy thích V-ing
offer đề nghị to V
accuse of buộc tội V-ing