🅞 Memory Game: Give me five 2: Unit 2 Let's go shopping_lesson 8
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Hai mươi mốt
2
/ˌfɔːtiˈfɔː/
3
/ˌtwentiˈsɪks/
4
Hai mươi bốn
5
peaches
6
/ˌsevənˈtiːn/
7
Bốn mươi bốn
8
cà rốt
9
Mười bảy
10
/twelv/
11
yoghurt
12
Hai mươi sáu
13
sữa chua
14
Mười lăm
15
/ˌtwentiˈfɔː/
16
Mười hai
17
carrots
18
/ˌfɪfˈtiːn/
19
/ˌtwentiˈwʌn/
20
đào