🅐 Learn: Unit 7 (Exercise 5.1)

in recent times

trong thời gian gần đây

misleading information

thông tin sai lệch

serious issue

vấn đề nghiêm trọng

health advice

lời khuyên sức khỏe

social media platforms

các nền tảng mạng xã hội

follow strict diets

thực hiện chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt

influencers

những người có sức ảnh hưởng

negative health effects

tác động tiêu cực đến sức khỏe

rely on

dựa vào

unverified claims

các khẳng định chưa được xác chứng

instead of

thay vì

advice from doctors or experts

lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia

situation shows

tình huống cho thấy

very important

rất quan trọng

check health information

kiểm tra thông tin sức khỏe

professionals

các chuyên gia/người có chuyên môn

false information

thông tin sai sự thật

not just limited to

không chỉ giới hạn ở

affects politics

ảnh hưởng đến chính trị

change how people think

thay đổi cách mọi người suy nghĩ

important events

các sự kiện quan trọng

had the power to

có quyền năng/khả năng để

influence people’s opinions

ảnh hưởng đến ý kiến của mọi người

major events

các sự kiện lớn

react to

phản ứng với

crucial events

các sự kiện quan trọng/quyết định

national elections

các cuộc bầu cử quốc gia

significant events

các sự kiện quan trọng/có ý nghĩa

political elections

các cuộc bầu cử chính trị

U.S. Presidential election

cuộc bầu cử tổng thống hoa kỳ

news stories

các câu chuyện tin tức

created and spread

được tạo ra và lan truyền

influence

gây ảnh hưởng

voters’ opinions

ý kiến của cử tri

different candidates

các ứng cử viên khác nhau

widely shared

được chia sẻ rộng rãi

tell the difference

phân biệt sự khác biệt

spread quickly

lan truyền nhanh chóng

confusing people

làm mọi người bối rối

accurate

chính xác

filled with

chứa đầy/tràn ngập

Result:
1
/41
  


Speak

Your name: ? [Not you?]