🅛 Connection: CULTURE

người tham dự
trong tầm kiểm soát
vị trí (công việc)
tình trạng tốt/xấu
kiểm soát
sự đa dạng
breath new life into = revitalize = refresh
attendee (n)
diversity = variety
gain/receive recognition
essential = crucial = necessary
in recognition of N
position
in control
stereotype = cliché
contain = control
in good/bad/...condition
gadget
thiết yếu
sự công nhận
thổi luồng sinh khí mới, thổi hồn mới
tiện ích, thiết bị (điện tử)
nhận được sự công nhận
khuôn mẫu


Your name: ? [Not you?]