Result:
1
/11
terrace (n)
sân thượng, bậc thềm
religious site (n phr)
địa điểm tôn giáo
relic (n)
thánh tích
viewing platform (n phr)
đài quan sát
stunning view (n phr)
quang cảnh ngoạn mục
sunrise (n)
bình minh
sunset (n)
hoàng hôn
rebuild (v)
xây dựng lại
modern material (n phr)
vật liệu hiện đại
authority (n)
chính quyền
permission (n)
sự cho phép