🅐 Learn: UNIT 6-T2-P9

terrace (n)

sân thượng, bậc thềm

religious site (n phr)

địa điểm tôn giáo

relic (n)

thánh tích

viewing platform (n phr)

đài quan sát

stunning view (n phr)

quang cảnh ngoạn mục

sunrise (n)

bình minh

sunset (n)

hoàng hôn

rebuild (v)

xây dựng lại

modern material (n phr)

vật liệu hiện đại

authority (n)

chính quyền

permission (n)

sự cho phép

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]