Result:
1
/25
Space (n)
không gian
Astronaut (n)
phi hành gia
Voice (n)
giọng nói, giọng hát, tiếng nói
Mention (v)
đề cập
Danger (n)
sự nguy hiểm
Dangerous (adj)
nguy hiểm
Dangerously (adv)
một cách nguy hiểm
Endangered = threatened (adj)
bị đe doạ
To be in danger
gặp nguy hiểm
Travel (n)
chuyến đi
Travel (v)
di chuyển
Disease (n)
căn bệnh, bệnh tật
Earth
trái đất
Threat (n)
mối đe doạ
Threaten + to V-bare (v)
đe doạ
Gravity(n)
trọng lực
Accelerate (n)
gia tăng
Acceleration (n)
sự gia tăng
Resist (v)
kháng cự, chống lại
Resistant (adj)
có sức chịu đựng
Resistance (n)
sự kháng cự
Organize (v)
tổ chức
Organization (n)
nhà tổ chức
Epidemic (n)
bệnh dịch
Planet (n)
hành tinh