Alcohol
Đồ uống có cồn
Alcohol
Đồ uống có cồn
Allowed
Được phép
Automatic
Tự động
Bumpy
Gồ ghề (đường)
Careful
cẩn thận
Carry
Mang theo, chở người
Corridor
Hành lang, dải phân cách
Crash (into)
Đâm vào
Cross
Băng qua
Crossroad
Giao lộ
Cycle lane
Làn đường cho xe đạp
Cyclist
Người đi xe đạp
Daily
Hằng ngày, thường ngày
Dangerously
Một cách nguy hiểm
Driving license
Bằng lái xe
Engine
Động cơ
Especially
Đặc biệt là
Examine
Khám nghiệm, kiểm tra
Experience
Kinh nghiệm
Experienced
Có kinh nghiệm
Fasten
Thắt, cài
Fine
Phạt
Footpath
Lối đi bộ
Give a signal
Đưa tín hiệu, xi nhan
Handlebars
Ghi đông xe đạp
Helmet
Mũ bảo hiểm
Illegal
Bất hợp pháp
Increase
Tăng, sự tăng lên
Indicate
Chỉ, xác định cái gì
Inexperienced
Thiếu kinh nghiệm
Install
Lắp đặt, cài đặt
Installation
Sự lắp đặt, cài đặt
Junction
Giao lộ, điểm giao nhau
Lane
Làn đường
Law
Luật
Left-handed
Thuận tay trái
Legally
Một cách hợp pháp
Light-coloured
Màu sáng
Means of transport
Phương tiện giao thông
Mechanical fault
Lỗi kĩ thuật
Obedience
Sự tuân thủ
Obedient
Biết nghe lời
Obey
Tuân thủ
Open-air market
Chợ trời
Overweight
Quá cân, thừa cân
Passenger
Hành khách
Pavement
Vỉa hè
Pedestrian
Người đi bộ
Pond
Ao (nước)
Poor-quality
Chất lượng kém
Prevent
Ngăn chặn
Prohibit
Cấm
Queue
Xếp hàng
Reduce
Giảm
Reverse
Lùi xe (ô tô)
Right-handed
Thuận tay phải
Rush hour
Giờ cao điểm
Safe
An toàn
Safely
Một cách an toàn
Safety
Sự an toàn
Seatbelt
Dây an toàn
Sign
Biển báo
Signal
Tín hiệu, xi nhan
Speed limit
Giới hạn tốc độ
Speed ticket
Phiếu phạt tiền vì vi phạm tốc độ
Stuck
Bị mắc kẹt
Suburb
Vùng ngoại ô
Suffer from
Gánh chịu hậu quả từ...
System
Hệ thống
Traffic accident
Tai nạn giao thông
Traffic congestion
Ùn tắc giao thông
Traffic jam
ùn tắc giao thông
Traffic lights
Đèn giao thông
Traffic signals
Tín hiệu giao thông
Tricycle
Xe đạp 3 bánh
Vehicle
Xe cộ
Warn (of)
Cảnh báo (về)
Watch out
Coi chừng, cẩn trọng
Wave
vẫy, gọi
Zebra crossing
Vạch sang đường