🅐 Learn: Từ vựng bổ trợ IOE K4 đề 31-40

Peeling an apple

Gọt vỏ một quả táo

Surfing the Internet

Lướt mạng Internet

Counting

Đếm

Helping parents

Giúp đỡ bố mẹ

Taking a shower

Đi tắm

Watering trees

Tưới cây

Growing up

Lớn lên

Borrow books

Mượn sách

Travel by plane

Đi du lịch / Di chuyển bằng máy bay

Scary

Đáng sợ

Expensive

Đắt tiền

Unlucky

Không may mắn

Careful

Cẩn thận

Early

Sớm

Late

Muộn / Trễ

Angry

Tức giận

Important

Quan trọng

Playground

Sân chơi

Examination

Kỳ thi / Bài kiểm tra

Tennis Club

Câu lạc bộ Tennis

Circus

Rạp xiếc

Computer room

Phòng máy tính

Pharmacy

Hiệu thuốc

Ocean waves

Sóng đại dương

Tennis racket

Vợt tennis

Dictionary

Từ điển

Purple jacket

Áo khoác màu tím

Sneakers

Giày thể thao

Washing machine

Máy giặt

Lantern

Đèn lồng (trong lễ hội)

Present / Gift

Quà tặng

Result:
1
/31
  


Speak

Your name: ? [Not you?]