🅖 từ vựng unit 13 global 5

Ngày Nhà giáo
trà sữa
bánh mì kẹp thịt
rau củ
nước ép táo
nước chanh
có 1 bữa tiệc
Ngày Thể thao
bánh pi-za
Ngày Quốc tế thiếu nhi
Tết Trung thu
Teachers’ Day
milk tea
vegetables
pizza
Sports Day
apple juice
Children’s Day
burger
lemonade
have a party
Mid-Autumn Festival

Your name: ? [Not you?]