🅖 INVENTIONS 3

thiết bị nhỏ
V thu thập, tích lũy
A đáng kể
sự chấp nhận, sự áp dụng
tính hữu dụng
A ấn tượng, đáng kể
V chiếm ưu thế, thống trị
A gọn nhẹ
hiệu suất, hiệu quả
gánh nặng
A cồng kềnh, to lớn
A tận tụy, chuyên dụng
sản phẩm trí tuệ
ADV liên tục, không ngừng
sự tranh cãi
sự xuất hiện, sự nổi lên
ADV một cách liên tục
thuật toán
diễn ngôn, bài diễn thuyết
sự kiếm duyệt
algorithm
efficiency
bulky
discourse
continuously
dominate
garner
functionality
compact
censorship
constantly
burden
brainchild
adoption
dedicated
controversy
gadget
dramatic
considerable
emergence

Your name: ? [Not you?]