Result:
1
/10
surrounding area (n phr)
khu vực xung quanh
scholar (n)
học giả
religion (n)
tôn giáo
political life (n phr)
đời sống chính trị
astrology (n)
chiêm tinh học
archaeological site (n phr)
di chỉ khảo cổ
historical importance (n phr)
giá trị lịch sử
cultural importance (n phr)
giá trị văn hóa
ancient structure (n phr)
công trình cổ
earthquake (n)
động đất