🅐 Learn: UNIT 6-T1-P10

identification (n)

sự nhận diện, xác định

criteria (n)

tiêu chí

select (v)

lựa chọn

outstanding (adj)

nổi bật, xuất sắc

universal value (adj + n)

giá trị toàn cầu

architectural brilliance (adj + n)

sự xuất sắc về kiến trúc

annually (adv)

hằng năm

serve(s) as a testament (v phrase)

là minh chứng cho

ingenuity (n)

sự khéo léo, sáng tạo

oral tradition (adj + n)

truyền thống truyền miệng

indigenous peoples (adj + n)

các dân tộc bản địa

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]