Result:
1
/11
identification (n)
sự nhận diện, xác định
criteria (n)
tiêu chí
select (v)
lựa chọn
outstanding (adj)
nổi bật, xuất sắc
universal value (adj + n)
giá trị toàn cầu
architectural brilliance (adj + n)
sự xuất sắc về kiến trúc
annually (adv)
hằng năm
serve(s) as a testament (v phrase)
là minh chứng cho
ingenuity (n)
sự khéo léo, sáng tạo
oral tradition (adj + n)
truyền thống truyền miệng
indigenous peoples (adj + n)
các dân tộc bản địa