🅐 Learn: HSK2-3

手表

đồng hồ đeo tay

nghìn

报纸

báo

giao, đưa

一下

một xíu, một tí

牛奶

sữa bò

房间

phòng

丈夫

chồng

旁边

bên cạnh

thật, quả là

粉色

màu hồng

có màu hồng

颜色

màu, màu sắc

左边

bên trái

红色

màu đỏ

có màu đỏ

Result:
1
/16
  


Speak

Your name: ? [Not you?]