Result:
1
/16
手表
đồng hồ đeo tay
千
nghìn
报纸
báo
送
giao, đưa
一下
một xíu, một tí
牛奶
sữa bò
房间
phòng
丈夫
chồng
旁边
bên cạnh
真
thật, quả là
粉色
màu hồng
粉
có màu hồng
颜色
màu, màu sắc
左边
bên trái
红色
màu đỏ
红
có màu đỏ