Result:
1
/11
crowds (n)
đám đông
graffiti (n)
vẽ bậy
grееп spaces (n)
không gian xanh
pollution (n)
sự ô nhiễm
power cut (n)
cúp điện
public transport (n)
phương tiện di chuyển công cộng
rubbish (n)
rác
instead (adv)
thay vì
design (v)
thiết kế
powerful (n)
mạnh mẽ
fact (n)
sự thật