Result:
1
/12
阿姨
Dì
多么
Biết bao, bao nhiêu
儿子
Con trai
孩子
Trẻ em
年轻
Trẻ
叔叔
Chú
孙子
Cháu trai
帅
Đẹp trai
张
Tấm (lượng từ dùng cho những thứ mặt phẳng)
照片
Ảnh
照相
Chụp ảnh
女儿
Con gái