🅛 Connection: Unit 15 B1: Buying and selling

Có đủ khả năng chi trả (v)
Sự đánh giá / Phán quyết (n)
Bằng thẻ tín dụng / Bằng séc
Lựa chọn / Tuyển chọn (v, adj)
Mua sắm / Vật mua được (v, n)
Sự quyết định (n)
Decision
Select
Fortune
By credit card/cheque
Afford
Owe
Purchase
Judgement
Comparison
Invest
Value
Fee
Nợ (v)
Giá trị (n) - Định giá (v)
Đầu tư (v)
Phí / Lệ phí (n)
Vận may / Gia tài lớn (n)
Sự so sánh (n)


Your name: ? [Not you?]