Result:
1
/35
holiday
(n) ngày lễ
housework
(n) việc nhà
human chess
cờ người
invite
(v) mời
Japan
(n) Nhật Bản
knock
(v) gõ (cửa)
kumquat tree
cây quất
leave
(v) rời đi/ bỏ lại
lie
(v) nói dối
light up
thắp sáng
loud
(adj) to
lucky money
tiền lì xì
mass
(n) thánh lễ (lễ nhà thờ)
midnight
(n) nửa đêm
New Year’s Eve
đêm giao thừa
peach blossom
hoa đào
relative
(n) họ hàng
Romania
(n) Ro-ma-ni-a
sell
(v) bán
sound like
nghe giống như
Spain
(n) Tây Ban Nha
special
(adj) đặc biệt
spring
(n) mùa xuân
strike
(v) (kim đồng hồ) chỉ
success
(n) thành công
Switzerland
(n) Thuỵ Sĩ
temple
(n) đền, chùa
Thailand
(n) Thái Lan
the past year
năm đã qua (năm cũ)
throw water
té nước
Times Square
quảng trường Thời Đại
traditional
(v) truyền thống
wash away
gột rửa
welcome
(v) chào mừng, chào đón
wish
(v/n) ước/ điều ước