🅐 Learn: G6 - Unit 6: Our Tet Holiday 2

holiday

(n) ngày lễ

housework

(n) việc nhà

human chess

cờ người

invite

(v) mời

Japan

(n) Nhật Bản

knock

(v) gõ (cửa)

kumquat tree

cây quất

leave

(v) rời đi/ bỏ lại

lie

(v) nói dối

light up

thắp sáng

loud

(adj) to

lucky money

tiền lì xì

mass

(n) thánh lễ (lễ nhà thờ)

midnight

(n) nửa đêm

New Year’s Eve

đêm giao thừa

peach blossom

hoa đào

relative

(n) họ hàng

Romania

(n) Ro-ma-ni-a

sell

(v) bán

sound like

nghe giống như

Spain

(n) Tây Ban Nha

special

(adj) đặc biệt

spring

(n) mùa xuân

strike

(v) (kim đồng hồ) chỉ

success

(n) thành công

Switzerland

(n) Thuỵ Sĩ

temple

(n) đền, chùa

Thailand

(n) Thái Lan

the past year

năm đã qua (năm cũ)

throw water

té nước

Times Square

quảng trường Thời Đại

traditional

(v) truyền thống

wash away

gột rửa

welcome

(v) chào mừng, chào đón

wish

(v/n) ước/ điều ước

Result:
1
/35
  


Speak

Your name: ? [Not you?]