🅐 Learn: UNIT 6-T1-P9

satisfy (v)

làm hài lòng

striking (adj)

nổi bật, gây chú ý

spectacular (adj)

ngoạn mục

perception (n)

nhận thức

presence (n)

sự hiện diện

attitude towards (n phrase)

thái độ đối với

encompass (v)

bao hàm, bao gồm

hold significant value (v phrase)

có giá trị quan trọng

insights into (n phrase)

hiểu biết sâu sắc về

artistic expressions (adj + n)

các hình thức biểu đạt nghệ thuật

civilization(s) (n)

nền văn minh

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]