🅐 Learn: l8 unit 9 từ vựng chuyên sâu

authority

chính quyền

damage

thiệt hại gây tổn hại

destroy

phá hủy

disaster

thảm họa

earthquake

trận động đất

emergency kit

bộ dụng cụ khẩn cấp

erupt

phun trào

fahrenheit

độ F

funnel

cái phễu

landslide

vụ sạt lở

liquid

chất lỏng

predict

dự đoán

pretty

khá là

property

của cải nhà cửa

pull up

kéo lên nhổ lên

rescue worker

nhân viên cứu hộ

richter scale

thang độ richter

shake

rung lắc

storm

bão

suddenly

đột nhiên

tornado

lốc xoáy

tremble

run rẩy

tsunami

sóng thần

victim

nạn nhân

volcanic

thuộc về núi lửa

warn

cảnh báo

affect

ảnh hưởng

flood

lũ lụt

natural disaster

thảm họa thiên nhiên

look out

nhìn ra

whistle

huýt sáo

bookcase

tủ sách

numerous

nhiều vô số

tropical

thuộc nhiệt đới

poisonous

có độc

camp

cắm trại

donate

quyên góp

awful

khủng khiếp

share

chia sẻ

rock

đá

mud

bùn

questionnaire

bảng câu hỏi

celsius

độ C

thunderstorm

giông bão

run out of

cạn kiệt

luckily

may mắn

instruction

hướng dẫn

keep away

tránh xa

flowerpot

chậu hoa

heavy rain

mưa lớn

during

trong khi

strong wind

gió mạnh

system

hệ thống

come down

rơi xuống

hill

đồi

while

trong khi

involve

liên quan

cause

gây ra

snowy

có tuyết

rain

mưa

Result:
1
/60
  


Speak

Your name: ? [Not you?]