🅛 Connection: giang tast 2 sec 3+4
kənˈsʌltɪŋ
ˈbɪznɪs
nguy hiểm
khảo cổ học
riêng / của mình
bị bác bỏ
rafts
shall
own
disproven
resources
reeds
sailing
stretch
consulting
business
risky
archaeology
cây sậy
đi thuyền buồm
rɪˈzɔːsɪz
sẽ
bè
kéo dài