Result:
1
/12
mass tourism (adj + n)
du lịch đại trà
pose challenges to (v phrase)
đặt ra thách thức đối với
take measures (v + n)
áp dụng biện pháp
strict penalties (adj + n)
hình phạt nghiêm khắc
launch campaigns (v + n)
phát động chiến dịch
safeguard (v)
bảo vệ, gìn giữ
destruction (n)
sự phá huỷ
disappearance (n)
sự biến mất
apart from (prep)
ngoài ra, ngoài
by virtue of (prep phrase)
nhờ vào
what is more (linker)
hơn nữa
regardless of (prep phrase)
bất kể