🅖 UNIT 6-T2-P13

thắng lợi
tái định vị, di dời
nguồn sống
có nguy cơ
hiệu quả
quá khứ
mang lại kết quả
hiện tại
tăng trưởng công nghiệp
thừa hưởng
past (n)
fruitful (adj)
industrial growth (n phr)
triumphant (adj)
effective (adj)
present (n)
be at risk (adj phr)
source of life (n phr)
relocate (v)
inherit (v)

Your name: ? [Not you?]