🅞 Memory Game: Environment Vocab 3
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
renewable (adj)
2
solar (adj)
3
vet/veterinarian (n)
4
nước mặn
5
resource (n)
6
saltwater (n)
7
tài nguyên
8
có thể tái tạo
9
giống loài, chủng loại
10
dùng năng lượng mặt trời
11
pollute (v),polluter (n)
12
wildlife (n)
13
bền vững, ít gây hại cho môi trường
14
cứu trợ (thiên tai…)
15
bác sỹ thú y
16
động vật hoang dã
17
sustainable (adj)
18
species (n)
19
(người, nguồn) gây ô nhiễm
20
relief (n)