你早上几点起床?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ sáng?
你早上几点起床?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ sáng?
你晚上几点睡觉?
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ tối?
你要吃苹果吗?
Bạn có muốn ăn táo không?
你星期几去学校?
Bạn đi học vào thứ mấy?
这是你的房间吗?
Đây có phải phòng của bạn không?
房间里面有什么?
Trong phòng bạn có gì?
你的书包在哪儿?
Cặp sách của bạn đâu?
我可以坐这儿吗?
Tôi có thể ngồi đây không?
谢谢/不客气
Cảm ơn/Không khách sáo
请不要说话
Vui lòng không nói chuyện.
好的,对不起/没关系
Được rồi, xin lỗi/Không sao.
你喜欢什么颜色?
Màu sắc yêu thích của bạn là gì?
这本书漂亮不漂亮?
Cuốn sách này có đẹp không?
你会不会做饭?
Bạn có biết nấu ăn không?
你妈妈是不是厨师?
Mẹ bạn có phải là đầu bếp không?
你爸爸是医生吗?
Bố bạn có phải là bác sĩ không?
包子多少钱一个?它好吃吗?
Một chiếc bánh bao giá bao nhiêu? Nó có ngon không?
这杯茶贵不贵?
Cốc trà này có đắt không?
绿茶和红茶,你喜欢哪个?
Trà xanh hay hồng trà, bạn thích loại nào?
越南天气怎么样?
Thời tiết ở Việt Nam như thế nào?
今天比昨天冷吗?
Hôm nay có lạnh hơn hôm qua không?
你觉得可乐好喝吗?
Bạn cảm thấy cola có ngon không?
你们是同学吗?
Các bạn có phải là bạn học không?
爸爸比妈妈大几岁?
Bố bạn hơn mẹ bạn bao nhiêu tuổi?
你喜欢吃什么水果?
Bạn thích ăn loại trái cây nào?
你在画熊猫吗?
Bạn đang vẽ gấu trúc phải không?
你吃了几个香蕉?
Bạn đã ăn bao nhiêu quả chuối?