Result:
1
/10
rapid urbanization (n phr)
đô thị hoá nhanh
monument / monuments (n)
công trình, di tích
risk (v)
có nguy cơ
irreversible (adj)
không thể đảo ngược
temporary (adj)
tạm thời
preventable (adj)
có thể ngăn chặn
repairable (adj)
có thể sửa chữa
deteriorate / deteriorating (v)
xuống cấp
take action (v phr)
hành động
sustainable tourism (n phr)
du lịch bền vững