🅖 Destination B2-U2-Word formation

(n) văn hóa
v) sắp xếp
(n) sự khác nhau
(v) mở rộng
(adj) trực tiếp
(adj) khác
(adj) có thể nhận ra
(n) ngành du lịch
(v) khác
(n) nhiếp ảnh gia
(n) hướng đi
(n) nghề nhiếp ảnh
(n) sự công nhận
(adj) không thể nhận ra
(v) đến
(n) giám đốc
(adj) thuộc về nhiếp ảnh
(adv) một cách trực tiếp
(v) sắp xếp lại
(adj) thuộc về văn hóa
Rearrange
Different
Direct
Direction
Unrecognizable
Recognition
Director
Culture
Directly
Arrange
Differ
Arrive
Photographer
Cultural
Recognisable
Broaden
Difference
Photography
Photographic
Tourism

Your name: ? [Not you?]