🅐 Learn: G8_UNIT 7: ENVIRONMENTAL

environment

môi trường

protection

sự bảo vệ

problem

vấn đề

serious

nghiêm trọng

pollution

sự ô nhiễm

habitat

môi trường sống

ecosystem

hệ sinh thái

resident

người dân, dân cư

loss

sự mất mát

global warming

hiện tượng nóng lên toàn cầu

species

loài

endangered species

loài có nguy cơ tuyệt chủng

release

thải, xả ra

reduce

giảm bớt

reuse

tái sử dụng

recycle

tái chế

avoid

tránh

volunteer

tình nguyện viên, tình nguyện

single-use product

sản phẩm dùng 1 lần

marine

thuộc về biển

wildlife

động vật hoang dã

diverse

đa dạng

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]