A wide range of products
Một lượng hàng hóa đa dạng
A wide range of products
Một lượng hàng hóa đa dạng
A great number of goods
Tôn trọng
Respect
Ôm chặt; cái móc / cái gài
Clasp
Đối xử
Treat
Cửa hàng mà tất cả các mặt hàng đều có giá 1 đô
Dollar shop
Bất cứ đâu khác
Anywhere else
Phim tài liệu
Documentary
Lịch trình
Schedule
Khiếu nại về
Make a complaint about
Màu nâu vàng
Yellowish brown
Màu nâu sẫm
Dark brown
Tôi xin lỗi về điều đó
I'm sorry about that
Hết hạn
Expire
Đi chơi với bạn bè
Hang out with friends
Giảm căng thẳng
Attract
Thu hút
Touch the products
Chạm vào sản phẩm
A kind of entertainment
Một kiểu giải trí
Live music
Nhạc sống
Well-lit area
Khu vực đầy đủ ánh sáng
Shop offline
Mua sắm trực tiếp
The Junior Master Chef programme
Chương trình Vua Đầu Bếp Nhí
There's nothing worth doing
Chẳng có gì đáng để làm
To be on sale
Đang (được bán) hạ giá
Farmers’ market
Chợ nông sản
Assistant
Trợ lý
Outstanding
Nổi bật
Advertise
Quảng cáo
Buy goods
Mua hàng
Try on
Mặc thử
Year-round
Quanh năm
Episode
Tập phim