🅐 Learn: TRƯỜNG VŨ: BODY

arm

cánh tay

hand

bàn tay

neck

cổ

foot

bàn chân

leg

chân

eye

mắt

nose

mũi

tongue

lưỡi

ear

tai

head

đầu

body

cơ thể

hair

tóc

mouth

miệng

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]