🅐 Learn: Give me five 2: Unit 1 Move your body_lesson 2

baseball

Bóng chày

basketball

Bóng rổ

cycling

Đạp xe

football

Bóng đá

hockey

Khúc côn cầu

rollerblading

Trượt patin

skateboarding

Trượt ván

swimming

Bơi lội

tennis

Quần vợt

volleyball

Bóng chuyền

I go rollerblading

tôi đi trượt patin

Do you play tennis? Yes, I do/ No, I don't

bạn có chơi quần vợt không? tôi có/không

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]