🅛 Connection: B1. Unit 42

(v): giả vờ
(v, n): nghi ngờ; sự nghi ngờ
(adj): dự trữ, dư thừa
(adv phr): theo quan điểm của tôi
(v): phản ánh, phàn nàn
(n): cái máy bơm
refusal
luckily
hang up
in my view
recommendation
pump
spare
preference
pretend
hide sth from sb
doubt
complain
(n): sự từ chối
(n): lời giới thiệu, kiến nghị
(n): sự ưu tiên
(v): giấu chuyện gì khỏi ai
(phr v) treo (đồ) vào…
(adv): một cách may mắn


Your name: ? [Not you?]