🅛 Connection: UNIT 6-T2-P3
sức bền văn hoá
chùa chiền linh thiêng
kiến trúc
niềm tự hào dân tộc
di tích, cổ vật
cultural resilience (n phr)
inspire (v)
records (n)
historic role (n phr)
remains (n)
relics (n)
national pride (n phr)
sacred pagodas (n phr)
belongings (n)
architecture (n)
vai trò lịch sử
di tích còn sót lại
đồ đạc, tài sản
truyền cảm hứng
tư liệu, hồ sơ