🅐 Learn: Định lượng từ

a bowl of

1 bát

a packet of

1 gói

a carton of

1 hộp

a kilo of

1 cân

a jar of

1 hũ

a bottle of

1 chai/ bình

a can of

1 lon

a bar of

1 thanh/ thỏi

a loaf of

1 ổ ( bánh mì)

a cup of

1 cốc

a glass of

1 ly

a dozen of

1 tá (=12)

a bunch of

1 chùm/ nải

a slice of

1 lát

a piece of

1 miếng

a tube of

1 tuýp

Result:
1
/16
  


Speak

Your name: ? [Not you?]