Result:
1
/15
confuse
gây lúng túng
confusion
sự lúng túng
confusing
bối rối, lúng túng
confused
gây bối rối, khó hiểu
succeed
thành công
success
sự thành công
successful
thành công
successive
liên tục, liên tiếp
violent
bạo lực
sleep
ngủ
asleep
buồn ngủ
act
diễn
action
hành động
activity
hoạt động
active
năng động