🅐 Learn: Unit 8_Films_P.4

confuse

gây lúng túng

confusion

sự lúng túng

confusing

bối rối, lúng túng

confused

gây bối rối, khó hiểu

succeed

thành công

success

sự thành công

successful

thành công

successive

liên tục, liên tiếp

violent

bạo lực

sleep

ngủ

asleep

buồn ngủ

act

diễn

action

hành động

activity

hoạt động

active

năng động

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]