Result:
1
/10
destroy (v)
phá hủy
restore (v)
trùng tu, phục hồi
expert (n)
chuyên gia
archaeological zone (n phr)
khu khảo cổ
date from (v phr)
có niên đại từ
Buddha statue (n phr)
tượng Phật
remain (v)
còn tồn tại
well-preserved (adj)
được bảo tồn tốt
storey (n)
tầng
artistic style (n phr)
phong cách nghệ thuật