🅞 Memory Game: education and learning 2
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
accessibility
2
noticeable
3
tiến hành, thực hiện
4
ADV như mong đợi
5
sự linh hoạt
6
A đáng chú ý
7
adaptability
8
A thực tế
9
theory
10
khả năng thích nghi
11
carry out
12
lý thuyết
13
sự lười biếng
14
expectedly
15
formulae
16
flexibility
17
công thức (số nhiều của formula)
18
realistic
19
laziness
20
khả năng tiếp cận