🅐 Learn: UNIT 10 - GLOBAL 7- MRS THÚY

energy

năng lượng

source

nguồn

energy sources

các nguồn năng lượng

power

công suất, năng lượng

heat

nhiệt

electricity

điện

light

ánh sáng

light bulb

bóng đèn

solar

liên quan đến mặt tròi

solar energy

năng lượng mặt tròi

solar panel

tấm quang năng, tấm pin năng lượng mặt trời

nuclear

thuộc về hạt nhân

nuclear energy

năng lượng hạt nhân

wind

gió

wind energy

năng lượng gió

hydro

liên quan đến nước

hydro energy

năng lượng nước

coal

than

oil

dầu

gas

khí

natural gas

khí tự nhiên

produce

sản xuất

recycle

tái chế

reduce

giảm

replace

thay thế

reuse

sử dụng lại, tái sử dụng

renewable

có thế tái tạo

non-renewable

không thể tái tạo

available

có sẵn

limited

có giới hạn, bị hạn chế

overcool

quá mát

overheat

quá nóng, quá nhiệt

warm

làm cho ấm lên

run out

hết, cạn kiệt

cheap

rẻ

expensive

đắt

save

tiết kiệm

protect

bảo vệ

Result:
1
/38
  


Speak

Your name: ? [Not you?]