🅖 unit 8

môn điền kinh
phòng tập, trung tâm thể dục
thể dục nhịp điệu
môn võ ka-ra-tê
giày thể thao
môn judo
cử tạ
sàn đấu (boxing)
cái vợt (cầu lông, tennis)
thiết bị, dụng cụ
thể dục dụng cụ
kính (để bơi)
sports shoes
equipment
athletics
aerobics
racket
gymnastics
weightlifting
ring
karate
gym
judo
goggles

Your name: ? [Not you?]