Result:
1
/26
Stable (a)
ổn định
Instruction (n)
sự hướng dẫn
Take notes (v)
ghi chú
Difficulty (n)
khó khăn
Hesitate + to V (v)
do dự
Importance (n)
tầm quan trọng
Important (a)
quan trọng
Millions of
hàng triệu…
Across the world
trên thế giới
In the world
trên thế giới
All over the world
khắp thế giơi
Global (a)
(thuộc) toàn cầu
Main (a)
Chính
International (a)
(thuộc) quốc tế
International business
Kinh doanh quốc tế
Company (n)
Công ty
Require (v)
Yêu cầu
Employee (n)
Nhân viên
Fluent in (a)
Thành thạo
Practice (v)
Thực hành
Career (n)
Sự nghiệp
Mistake (n)
Lỗi
Kindly (adv)
Tử tế
Phrase (n)
Cụm từ
Technology (n)
Công nghệ
Ingredient (n)
Nguyên liệu