controversial
gây tranh cãi
controversial
gây tranh cãi
amplified
được khuếch đại
moderate facts
các sự thật ôn hòa
ignored
bị phớt lờ
flag misinformation
đánh dấu thông tin sai lệch
escapes detection
thoát khỏi sự phát hiện
exaggeration
sự phóng đại
obvious lies
những lời nói dối lộ liễu
responsibility falls on
trách nhiệm thuộc về
feelings are being exploited
cảm xúc đang bị lợi dụng
purposefully incorrect
sai một cách có chủ đích
desire to point out mistakes
mong muốn chỉ ra lỗi sai
trick algorithms
đánh lừa các thuật toán
promoting content
thúc đẩy nội dung
repeated exposure
sự tiếp xúc lặp đi lặp lại
falsely suggests
gợi ý một cách sai lầm
widely held
được tin tưởng rộng rãi
misperceive reality
nhận thức sai về thực tại
individuals
các cá nhân
identifiable lies
những lời nói dối có thể nhận diện
total number of interactions
tổng số lượt tương tác
emotional states
các trạng thái cảm xúc
engagement above accuracy
tương tác quan trọng hơn sự chính xác
spread faster across networks
lan truyền nhanh hơn qua các mạng lưới
intentionally wrong
sai một cách cố ý
societal consequences
những hậu quả cho xã hội
believe in extremes
tin vào những điều cực đoan
attention worth money
sự chú ý đáng giá tiền bạc
blurred
bị làm mờ/không rõ ràng
attention economy benefits
các lợi ích của nền kinh tế chú ý
profitable audience
lượng khán giả mang lại lợi nhuận
divisive voices amplified
những tiếng nói chia rẽ được khuếch đại
escapes detection
trốn tránh được sự phát hiện
exaggeration rather than lies
sự phóng đại thay vì lời nói dối
feelings exploited
cảm xúc bị khai thác/lợi dụng