Result:
1
/10
dam (n)
đập
intend (v) / intended (adj)
dự định
generate electricity (v phr)
sản xuất điện
nearby valley (n phr)
thung lũng gần đó
contain (v)
chứa
stone temples (n phr)
đền đá
enormous (adj)
khổng lồ
make decisions (v phr)
đưa ra quyết định
end up (v phr)
cuối cùng dẫn đến
step in (v phr)
can thiệp