Result:
1
/8
fly
bay/ lái máy bay/ đi máy bay
obey traffic rules
tuân theo luật giao thông
break traffic rules
vi phạm luật giao thông
pavement
vỉa hè
road sign/ traffic sign
biển báo
safety
sự an toàn
sail
chèo thuyền
travel
đi lại, di chuyển, đi du lịch